Nghĩa của luận án | Babel Free
[lwən˧˨ʔ ʔaːn˧˦]Định nghĩa
Công trình khoa học được trình bày trước hội đồng chấm thi để được nhận học vị phó tiến sĩ, tiến sĩ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bảo vệ luận án tiến sĩ toán học.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free