HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lỗ ròng

Danh từ CEFR B2
loʔo˧˥ za̤wŋ˨˩

Định nghĩa

khi tổng chi phí vượt quá thu nhập hoặc doanh thu được tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Ví dụ

“Nhiều doanh nghiệp lỗ ròng vì đầu tư chứng khoán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lỗ ròng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free