HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lò sát sinh | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[lɔ˨˩ saːt̚˧˦ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

abattoir; slaughterhouse

Từ tương đương

العربية مجزر مذبحة مسلخ
Български кланица
Čeština jatka jatky
Ελληνικά σφαγείο
Español matadero
Suomi teurastamo
Français abattoir boucherie
Galego matadoiro
हिन्दी बूचड़खाना
Bahasa Indonesia abatoar pejagalan rumah potong
日本語 修羅場 屠殺場
한국어 도살장
Македонски кланица
Nederlands abattoir slachterij
Português abatedouro matadouro
Ikinyarwanda ibagiro
Српски klaonica клаоница
Türkçe mezbaha
中文 屠宰場
繁體中文 屠宰場

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lò sát sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free