HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lịch lãm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lïk̟̚˧˨ʔ laːm˦ˀ˥]

Định nghĩa

Có hiểu biết rộng do được đi nhiều, xem nhiều.

Từ tương đương

English worldly

Ví dụ

Tuy còn trẻ, nhưng đã lịch lãm.”
“Lịch lãm việc đời.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lịch lãm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free