Nghĩa của liêm chính | Babel Free
[liəm˧˧ t͡ɕïŋ˧˦]Từ tương đương
Bosanski
неподмитљив
English
incorruptible
Español
incorruptible
Français
incorruptible
Hrvatski
неподмитљив
日本語
清廉潔白
Nederlands
onkreukbaar
Polski
nieprzekupny
Русский
неподкупный
Српски
неподмитљив
Svenska
omutlig
Ví dụ
“Thực hiện cần kiệm liêm chính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free