liêm chính
Từ tương đương
14 more languages
Bosanskiнеподмитљив
Hrvatskiнеподмитљив
日本語清廉潔白
Nederlandsonkreukbaar
Polskinieprzekupny
Русскийнеподкупный
Српскинеподмитљив
Svenskaomutlig
Ví dụ
“Thực hiện cần kiệm liêm chính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free