HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lặn lội

Động từ CEFR B2
[lan˧˨ʔ loj˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Đi xa và vất vả như phải lặn suối vượt sông.
  2. Cậy thần thế.

Ví dụ

“Để rồi cuối cùng, sau gần một ngày lặn lội đến rạc người như những nhà báo chân chính và đầy trách nhiệm, họ nhìn nhau, khẽ thở dàn ngán ngẩm: […]”

And finally, after a long and exhausting business trip like genuine and responsible reporters, they looked at each other and wearily sighed, […]

“Lặn lội từ bên kia dãy núi sang đây.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lặn lội được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free