Nghĩa của lần mò | Babel Free
lə̤n˨˩ mɔ̤˨˩Định nghĩa
Tìm kiếm khó khăn.
Ví dụ
“Lần mò đâu ra tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free