HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lăn tay | Babel Free

Động từ CEFR B2
lan˧˧ taj˧˧

Định nghĩa

Lăn dấu ngón tay đã phết mực lên giấy để lưu vân tay làm bằng chứng.

Ví dụ

“Lăn tay làm chứng minh thư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăn tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free