Meaning of lang bang | Babel Free
/laːŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/Định nghĩa
- Không nhất định ở đâu, làm việc gì.
- Như lang thang
Ví dụ
“Đi lang bang cả ngày.”
“Sống lăng băng nay đây mai đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.