Nghĩa của láng cháng | Babel Free
laːŋ˧˥ ʨaːŋ˧˥Định nghĩa
Sà vào mỗi nơi một tí.
Ví dụ
“Láng cháng vào các quán bên đường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free