Nghĩa của lăng mạ | Babel Free
[laŋ˧˧ maː˧˨ʔ]Định nghĩa
Chửi mắng hoặc nói năng hỗn láo nhằm xúc phạm.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bị lăng mạ trước xóm giềng.”
“Những lời lăng mạ thô bỉ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free