HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lăng mạ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[laŋ˧˧ maː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Chửi mắng hoặc nói năng hỗn láo nhằm xúc phạm.

Từ tương đương

العربية سب شوه علق مقع
Čeština hanobit
Deutsch geifern schmähen
Español denostar
Suomi parjata
日本語
Polski lżyć
ไทย ด่า
Tiếng Việt chửi rủa thoá mạ

Ví dụ

“Bị lăng mạ trước xóm giềng.”
“Những lời lăng mạ thô bỉ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăng mạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free