HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lang

Tính từ CEFR A2 Frequent
[laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Như lẳng lơ
  2. Nhẵn, bóng loáng.
  3. Ở trạng thái yên, tĩnh, không động.
  4. Ở vào trạng thái trở nên không nói năng, cử động gì được do chịu tác động tâm lí, tình cảm đột ngột.

Từ tương đương

Françaispierouan
12 more languages
العربيةأبلقأغبر
Bosanskialaала
Češtinabělouš
Gàidhligbreac
Hrvatskialaала
Bahasa Indonesiadauk
Italianoroano
Русскийпегийчалый
Српскиalaала
Türkçealaca

Ví dụ

conlang

roan cow

“Cô gái lẳng.”
“Giày mới đánh xi đen láng .”
“Tóc láng mượt.”
“Biển lặng.”
“Trời lặng gió.”
“Nín lặng không nói gì.”
“Im hơi lặng tiếng.”
“Dấu lặng.”
“Lặng đi trước tin buồn đột ngột.”
Sung sướng đến lặng người.”
“Mặt tái ngắt, chết lặng vì sợ.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free