HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lẫn lộn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lən˦ˀ˥ lon˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lầm cái nọ ra cái kia.

Ví dụ

vui buồn lẫn lộn”

when you're not entirely sure you're happy or sad; all the happy and sad times you've been through

“thật giả/thiện ác/chính tà lẫn lộn”

when the line between truth and falsehood/good and bad/just and evil is completely blur

“Lẫn lộn vàng thau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lẫn lộn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free