Nghĩa của lạc trôi | Babel Free
[laːk̚˧˨ʔ t͡ɕoj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
mit dem Strom schwimmen
Suomi
mennä virran mukana
Français
faire comme tout le monde
Polski
płynąć z prądem
Português
deixar-se ir na onda
Русский
плыть по тече́нию
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free