Nghĩa của lai giống | Babel Free
la̰ːʔj˨˩ zəwŋ˧˥Định nghĩa
Hiện tượng một số đặc điểm của tổ tiên xa xăm bỗng nhiên lại xuất hiện ra ở con cháu.
Ví dụ
“Người có đuôi là một trường hợp lại giống, chứng tỏ nguồn gốc động vật của loài người.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free