Nghĩa của lai hoá | Babel Free
[laːj˧˧ hwaː˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
křížení
Deutsch
Hybridisierung
English
Hybridization
Français
hybridation
Bahasa Indonesia
persilangan
Português
hibridação
Русский
гибридизация
Svenska
hybridisering
Türkçe
katışıklama
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free