Nghĩa của lách | Babel Free
[lajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Dòng nước nhỏ.
Từ tương đương
Ví dụ
“lạch sông”
channel of the river
“Đưa nước vào lạch để tưới vườn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free