HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lách

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Dòng nước nhỏ.

Từ tương đương

Españolesplín
Françaisspleen
26 more languages

Ví dụ

“lạch sông”

channel of the river

“Đưa nước vào lạch để tưới vườn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free