HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lách | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[lajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Dòng nước nhỏ.

Từ tương đương

العربية طحال
বাংলা কাশ
Deutsch Groll Milz Trübsinn
Ελληνικά σπλήνα
Español esplín
Suomi perna sappi
Français spleen
עברית טחול
Magyar harag levertség
Bahasa Indonesia gelagah lien
Italiano spleen
日本語 脾臓 脾臟
ខ្មែរ កំហឹង
한국어 지라
Polski śledziona splin
Português esplim
Svenska mjälte spleen
Tagalog talahib
Türkçe dalak
Українська коса селезінка сум
Tiếng Việt lá lách

Ví dụ

“lạch sông”

channel of the river

“Đưa nước vào lạch để tưới vườn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free