HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lactoza

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishLactose
Españollactosa
Françaislactose
31 more languages
العربيةلَاكْتُوز
Catalàlactosa
Češtinalaktóza
Ελληνικάλακτόζη
עבריתלקטוז
Italianolattosio
ქართულილაქტოზა
ភាសាខ្មែរឡាក់តូស
Македонскилактоза
Bahasa Melayulaktosa
Portuguêslactose
Românălactoză
Русскийлактоза
Kiswahililaktosi
Tagaloglaktosa
Türkçelaktoz
Українськалактоза
Tiếng Việtđường sữa
中文乳糖
繁體中文乳糖

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lactoza được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free