Nghĩa của lái đò | Babel Free
laːj˧˥ ɗɔ̤˨˩Định nghĩa
Người chuyên nghề đưa đò, chuyên chở khách và hàng hoá trên sông.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free