HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lá lách | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˦ lajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận nội tiết nằm phía dưới dạ dày, có nhiệm vụ sản xuất hồng cầu.

Từ tương đương

العربية طحال
Deutsch Groll Milz Trübsinn
Ελληνικά σπλήνα
English Spleen
Español esplín
Suomi perna sappi
Français spleen
עברית טחול
Magyar harag levertség
Bahasa Indonesia lien
Italiano spleen
日本語 脾臓 脾臟
ខ្មែរ កំហឹង
한국어 지라
Polski śledziona splin
Português esplim
Svenska mjälte spleen
Türkçe dalak
Українська коса селезінка сум
Tiếng Việt lách

Ví dụ

“Sốt rét nhiều sưng lá lách.”
“Bị đánh dập lá lách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lá lách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free