HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lá lách

Danh từ CEFR B2
[laː˧˦ lajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Bộ phận nội tiết nằm phía dưới dạ dày, có nhiệm vụ sản xuất hồng cầu.

Từ tương đương

EnglishSpleen
Españolesplín
Françaisspleen
24 more languages

Ví dụ

“Sốt rét nhiều sưng lá lách.”
“Bị đánh dập lá lách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lá lách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free