HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của La Mã | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Lá của cây mạ.
  2. Roma (thủ đô của Ý).
  3. Roma (một tỉnh cũ của Ý).

Từ tương đương

Bosanski Rim Rom roman Рим
Čeština Řím
Deutsch das alte Rom Rom
Ελληνικά Ρώμη
Esperanto Romio
Español Antigua Roma
Français Rome antique
עברית רומא רומי
हिन्दी रोम
Hrvatski Rim Rom roman Рим
Bahasa Indonesia Roma
ქართული ძველი რომი
ខ្មែរ រ៉ូមបុរាណ
한국어 羅馬 고대 로마 나마 로마
Kurdî rim Rom Roma roman
Nederlands Oude Rome
Polski Rzym
Português Roma Antiga
Română Roma Antică
Русский Древний Рим
Српски Rim Rom roman Рим
Svenska Rom
Türkçe Antik Roma Roma
Українська Рим
Tiếng Việt 羅馬

Ví dụ

“Màu lá mạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free