HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

La Mã

Danh từ CEFR B2
[laː˧˧ maː˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Lá của cây mạ.
  2. Roma (thủ đô của Ý).
  3. Roma (một tỉnh cũ của Ý).

Từ tương đương

28 more languages
BosanskiRimRomromanРим
ČeštinaŘím
ΕλληνικάΡώμη
EsperantoRomio
हिन्दीरोम
HrvatskiRimRomromanРим
Bahasa IndonesiaRoma
ქართულიძველი რომი
ភាសាខ្មែររ៉ូមបុរាណ
KurdîrimRomRomaroman
NederlandsOude Rome
PolskiRzym
PortuguêsRoma Antiga
RomânăRoma Antică
РусскийДревний Рим
СрпскиRimRomromanРим
SvenskaRom
УкраїнськаРим
Tiếng Việt羅馬

Ví dụ

“Màu lá mạ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem La Mã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free