La Mã
Từ tương đương
28 more languages
ČeštinaŘím
ΕλληνικάΡώμη
EsperantoRomio
हिन्दीरोम
Bahasa IndonesiaRoma
ქართულიძველი რომი
ភាសាខ្មែររ៉ូមបុរាណ
NederlandsOude Rome
PolskiRzym
PortuguêsRoma Antiga
RomânăRoma Antică
РусскийДревний Рим
SvenskaRom
УкраїнськаРим
Tiếng Việt羅馬
Ví dụ
“Màu lá mạ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free