Nghĩa của lá lảu | Babel Free
laː˧˥ la̰w˧˩˧Định nghĩa
Lá gói bánh nói chung.
Ví dụ
“Không kiếm đâu được lá lảu mà làm bánh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free