lạc quyên
Định nghĩa
Tổ chức để mọi người bỏ tiền ra làm một việc có ích lợi chung.
Ví dụ
“Mở cuộc lạc quyên giúp đồng bào bị bão lụt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free