HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lăng trụ

Danh từ CEFR B2
[laŋ˧˧ t͡ɕu˧˨ʔ]

Định nghĩa

Đa diện có hai mặt (đáy) song song với nhau, còn các mặt khác (các mặt bên) đều là những hình bình hành.

Từ tương đương

EnglishPrism
Françaisprisme
DeutschPrisma
23 more languages
Češtinahranol
Ελληνικάπρίσμα
Galegoprisma
עבריתמנסרה
Bahasa Indonesiaprisma
Italianoprisma
Latinaprisma
Latviešuprizma
Nederlandsprisma
Portuguêsprisma
Русскийпризма
Српскиprizmaпризма
Svenskaprisma
Українськапризма
中文稜鏡
繁體中文稜鏡

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lăng trụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free