Nghĩa của làng xóm | Babel Free
[laːŋ˨˩ sɔm˧˦]Định nghĩa
Làng nói chung.
Ví dụ
“Cảnh làng xóm tiêu điều.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free