Nghĩa của lý lẽ | Babel Free
li˧˥ lɛʔɛ˧˥Định nghĩa
Điều nêu lên để ủng hộ một đề xuất.
Từ tương đương
Ví dụ
“Dùng lý lẽ để thuyết phục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free