Nghĩa của lùa gà | Babel Free
[luə˨˩ ɣaː˨˩]Ví dụ
“Thời gian qua, nhiều chủ doanh nghiệp có hành vi "lùa gà" đã bị cơ quan công an khởi tố và đang điều tra để xử lý theo quy định của pháp luật.”
Recently, many business owners guilty of deceptive actions aimed at defrauding gullible people have been prosecuted by the police and are being investigated to be dealt with according to the law.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free