HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lùa gà | Babel Free

Động từ CEFR B2
[luə˨˩ ɣaː˨˩]

Định nghĩa

to abuse people's gullibility to take advantage of them

slang

Ví dụ

“Thời gian qua, nhiều chủ doanh nghiệp có hành vi "lùa gà" đã bị cơ quan công an khởi tố và đang điều tra để xử lý theo quy định của pháp luật.”

Recently, many business owners guilty of deceptive actions aimed at defrauding gullible people have been prosecuted by the police and are being investigated to be dealt with according to the law.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lùa gà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free