HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lông vũ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ləwŋ͡m˧˧ vu˦ˀ˥]

Định nghĩa

Lông của loài chim.

Từ tương đương

Čeština peří péro péřový
Deutsch Feder federn
Ελληνικά φτερό
English feather feather
Español pena pluma
Français oriflamme plume
Galego empenar
Italiano penna piuma
Latina plumo
Nederlands pen pluim veder vedergewicht veer
Polski pióro
Português pena
Svenska fjädra
Türkçe tüy
中文 羽毛
繁體中文 羽毛

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lông vũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free