HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

lông vũ

Danh từ CEFR B2
[ləwŋ͡m˧˧ vu˦ˀ˥]

Định nghĩa

Lông của loài chim.

Từ tương đương

Englishfeather
Españolpenapluma
15 more languages
Ελληνικάφτερό
Galegoempenar
Italianopennapiuma
Latinaplumo
Polskipióro
Portuguêspena
Svenskafjädra
Türkçetüy
中文羽毛
繁體中文羽毛

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lông vũ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free