Nghĩa của lì lợm | Babel Free
[li˨˩ ləːm˧˨ʔ]Định nghĩa
Khó lay chuyển vì không đếm xỉa đến dư luận, ý kiến của người khác.
Ví dụ
“Lúc đầu, Jeannette còn thấy anh khóc lóc, van xin, rên rỉ, nhưng càng về sau, cô bé thấy anh Louis càng trở nên câm lặng và lì lợm.”
At first, Jeannette still saw him weeping, begging, groaning, but of late she noticed Louis was turning more and more taciturn and obstinate.
“Thái độ lì lợm không nhận khuyết điểm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free