HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kinh sư | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kïŋ˧˧ sɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Như kinh đô
  2. Kinh điển và lịch sử.

Từ tương đương

Ví dụ

“1581, Nguyễn Năng Nhuận; quoted in 1759, Lê Quý Đôn, Đại Việt thông sử (Thorough Historical Records of Great Việt); 1973, Vietnamese translation by Lê Mạnh Liêu Trận gió bão tháng trước, Kinh sư bị tai hại nhất, mà nơi triều điện lại càng hại hơn.”

When a storm struck last month, the capital city suffered the worst damages, yet the court(s) and the hall(s) were damaged even worse than the worst.

“Giùi mài kinh sử.”
“Mang quân về kinh sư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kinh sư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free