Meaning of thủ đô | Babel Free
/[tʰu˧˩ ʔɗo˧˧]/Định nghĩa
Trung tâm chính trị của một nước, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.
Ví dụ
“Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.”
Hanoi is the capital of Vietnam.
“Xây dựng thủ đô văn minh, giàu đẹp.”
“Seoul là thủ đô của Hàn Quốc từ triều đại Joson cách đây 600 năm.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.