HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thủ đô

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˩ ʔɗo˧˧]

Định nghĩa

Trung tâm chính trị của một nước, nơi làm việc của chính phủ và các cơ quan trung ương.

Từ tương đương

EspañolCapital
FrançaisCapitale
68 more languages
Afrikaanshoofstad
العربيةحاضرةعاصمة
Azərbaycan dilipaytaxt
Беларускаясталіца
Българскистолица
বাংলারাজধানী
Catalàcapital
Cymraegprifddinas
DeutschHauptstadt
Eestipealinn
Euskarahiriburu
فارسیپایتخت
ગુજરાતીરાજધાની
ʻŌlelo Hawaiʻikapikala
עבריתבירה
Magyarfőváros
Հայերենմայրաքաղաք
Bahasa Indonesiaibu kota
Íslenskahöfuðborg
Italianocapitale
ქართულიდედაქალაქი
Қазақ тіліАстанаелорда
한국어수도
LëtzebuergeschHaaptstad
Lietuviųsostinė
Македонскипрестолнина
മലയാളംതലസ്ഥാനം
मराठीराजधानी
Bahasa Melayuibu negara
မြန်မာမြို့တော်
Nederlandshoofdstad
Portuguêscapital
Русскийстолица
Svenskahuvudstad
தமிழ்தலைநகர்
తెలుగురాజధాని
Тоҷикӣпойтахт
Türkmençepaýtagt
Tagalogkapital
O'zbekchapoytaxt
Tiếng Việtkinh sư
中文首都
繁體中文首都

Ví dụ

“Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.”

Hanoi is the capital of Vietnam.

“Xây dựng thủ đô văn minh, giàu đẹp.”
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc từ triều đại Joson cách đây 600 năm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủ đô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free