HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim tiêm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ tiəm˧˧]

Định nghĩa

Kim rỗng lắp vào ống mà tiêm thuốc.

Từ tương đương

English Needle

Ví dụ

“Sau nhà tôi hơn năm chục mét là một ngôi nhà hoang, đêm đêm thằng Bất và đám nghiện vào đó hút chích, kim tiêm, xi-lanh vứt lổn nhổn ở gốc cây ổi trước sân.”

More than fifty meters behind my house is an abandoned house. Every night, Bất and other addicts go there to smoke and inject [opium]. Needles and syringes are left scattered around the guava tree in the yard.

“Tại đây, kim tiêm một lần được sử dụng trong thực hành rút máu, tiêm huyết tương trộn sản phẩm làm đẹp.”

Here [At these workshops], the needles were once used for the withdrawing of blood and the injection of blood plasma mixed with cosmetic products.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim tiêm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free