HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kim tự tháp | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kim˧˧ tɨ˧˨ʔ tʰaːp̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Công trình kiến trúc cổ đại ở Ai Cập, nơi chôn cất vua chúa, có hình chóp, đáy vuông, một trong các kì quan thế giớị.
  2. hình khối trong không gian có đáy là hình vuông và 4 mặt bên là các hình tam giác cân.

Từ tương đương

English Pyramid

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kim tự tháp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course