Nghĩa của kim vu miểu | Babel Free
kim˧˧ vu˧˧ miə̰w˧˩˧Định nghĩa
(cổ) Dùi sắt,.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free