HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of kính áp tròng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[kïŋ˧˦ ʔaːp̚˧˦ t͡ɕawŋ͡m˨˩]/

Định nghĩa

Loại kính ôm sát vào giác mạc, hình chảo có độ cong phù hợp với giác mạc và không cần gọng đỡ khi sử dụng.

Từ tương đương

English contact lens

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See kính áp tròng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course