Nghĩa của kim tuyến | Babel Free
[kim˧˧ twiən˧˦]Định nghĩa
Chỉ bằng vàng.
Từ tương đương
English
Glitter
Ví dụ
“Bức trướng thêu kim tuyến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free