HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kim tiền | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kim˧˧ tiən˨˩]

Định nghĩa

  1. Tiền bạc nói chung.
  2. Giấy đề các thông điệp của hoàng đế ban cho quần chúng, cấm tiện dân dùng. Nhuộm màu vàng hoặc in nhũ vàng.
  3. Đồng tiền bằng vàng dùng làm huy chương mà vua chúa thưởng cho kẻ có công với họ.

Từ tương đương

العربية ذهب
English gold coin money
हिन्दी मुहर
日本語 金貨
한국어 금화
Русский золотой
Српски zlatnik златник
Svenska guldmynt guldpeng
Türkçe altın para

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kim tiền được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free