HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kiêu ngoa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kiəw˧˧ ŋwaː˧˧]

Định nghĩa

Kiêu căng khuếch khoác.

Từ tương đương

English deceitful

Ví dụ

“Nhị thập tứ hiếu diễn âm (二十四孝演音), page 9a 媄𤴪吏性強溪乞,㛪象添窒墨澆訛。 Mẹ ghẻ lại tính càng khe khắt, em Tượng thêm rất mực kiêu ngoa. The stepmother grew ever more harsh, and Tượng became extremely deceitful.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kiêu ngoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free