Nghĩa của kiêu sa | Babel Free
[kiəw˧˧ saː˧˧]Định nghĩa
Đẹp và kiêu hãnh.
Ví dụ
“Mộng kiêu sa nơi cung đình xa hoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free