Nghĩa của khi mạn | Babel Free
xi˧˧ ma̰ːʔn˨˩Ví dụ
“Khi mạn bậc tôn trưởng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free