HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khai quật | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية استحاث كرا كرى
Български дълбая копая
Čeština dolovat hloubit vykopat
हिन्दी खोदना
Magyar feltár kiemel
Հայերեն պեղել
Kurdî balon
Latina effodiō
Te Reo Māori ehu hahu huke
Nederlands opdelven opgraven uitgraven uithollen
Português desenterrar escavar
Svenska gräva ut schakta
Tagalog balon hukay
Tiếng Việt đào bới

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khai quật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free