HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đào bới

Động từ CEFR B2
[ʔɗaːw˨˩ ʔɓəːj˧˦]

Định nghĩa

Đào và bới để tìm kiếm cái gì (nói khái quát).

Từ tương đương

Françaisexcavate
Deutschbaggern
12 more languages

Ví dụ

Quanh bờ ao nham nhở vết đào bới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đào bới được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free