HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đảo chính

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaːw˧˩ t͡ɕïŋ˧˦]

Định nghĩa

(Chính trị, chính phủ) Một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột, khác với một cuộc cách mạng, đảo chính chỉ được thực hiện bằng một nhóm nhỏ thay thế những người đứng đầu.

Từ tương đương

8 more languages
বাংলাকুদেতা
Bahasa Indonesiakudeta
한국어쿠데타
Bahasa Melayukudetaکوديتا
Tagalogkudeta

Ví dụ

“Dập tắt đảo chính.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đảo chính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free