HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đảo chính | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗaːw˧˩ t͡ɕïŋ˧˦]/

Định nghĩa

(Chính trị, chính phủ) Một cuộc lật đổ chính phủ đột ngột, khác với một cuộc cách mạng, đảo chính chỉ được thực hiện bằng một nhóm nhỏ thay thế những người đứng đầu.

Từ tương đương

English coup d'état

Ví dụ

“Dập tắt đảo chính.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đảo chính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course