HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đạo Da-tô

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

obsolete spelling of đạo Gia Tô (“Christianity”)

alt-of, obsolete

Ví dụ

“– Đạo Da-tô : Tương tự như Cơ Đốc, danh xưng đạo Da-tô (耶蘇教) cũng là do phiên âm Hán – Việt của từ Christos mà ra.”

– Đạo Da-tô: Like Cơ Đốc, đạo Da-tô (耶蘇教) was also transcribed with Sino-Vietnamese from Christos.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đạo Da-tô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free