HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khái toán

Danh từ CEFR B2
xaːj˧˥ twaːn˧˥

Định nghĩa

Giá trị ước lượng tổng mức đầu tư cho một dự án xây dựng.

Ví dụ

“Khái toán các hạng mục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khái toán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free