HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khởi tranh | Babel Free

Động từ CEFR B2
xə̰ːj˧˩˧ ʨajŋ˧˧

Định nghĩa

Bắt đầu diễn ra thi đấu, tranh giải (thể thao)

Ví dụ

“giải bóng đá ngoại hạng Anh đã bắt đầu khởi tranh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khởi tranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free