HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khăn quàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[xan˧˧ kwaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Khăn bằng dạ, nỉ, lụa. . . choàng đầu hay quấn cổ để chống lạnh.

Từ tương đương

English Scarf

Ví dụ

“Không ở trường mà đeo khăn quàng à ? Con này cháu ngoan Bác Hồ ghê ta !”

You wear your red scarf outside of school? Geez, Uncle Ho's good child much ?

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khăn quàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free