Nghĩa của khăn san | Babel Free
[xan˧˧ saːn˧˧]Định nghĩa
Khăn quàng của phụ nữ làm bằng hàng tơ mỏng.
Từ tương đương
English
Shawl
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free