HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khôn xiết

Trạng từ CEFR B2
[xon˧˧ siət̚˧˦]

Định nghĩa

Không hết, không xuể.

Từ tương đương

14 more languages

Ví dụ

“Mình tận tâm như vậy mà nó chả nói năng gì, buồn khôn xiết á.”

No matter how devoted I've been for the man, he just doesn't say a word, which is indescribably sad.

“Khóc than khôn xiết sự tình (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khôn xiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free