khôi phục
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
29 more languages
Azərbaycan dilibərpa
Bosanskiобнова
Catalàrestauració
Galegorestauración
עבריתשחזור
Hrvatskiобнова
Magyarrestaurálás
Հայերենվերականգնում
Kurdîrestorasyon
Latinareductio
Polskiodbudowa
Portuguêsrestauração
Românărestaurare
Slovenščinarestavracija
Српскиобнова
Tagalogpagsasauli
Türkçerestorasyon
Tiếng Việthồi phục
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free